Tiếng Việt
Thành viên tích cực tiếng Anh là gì?
thành viên tích cực tiếng Anh là active member /ˈæktɪv ˈmɛmbər/. Thành viên tích cực là người tham gia hoạt động một cách tích cực trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
active member
Ví dụ câu với thành viên tích cực / active member
- 1
Anh ấy là thành viên tích cực trong câu lạc bộ sách.
He is an active member of the book club.
- 2
Các thành viên tích cực thường đóng góp ý kiến xây dựng.
Active members often contribute constructive ideas.
Ghi chú dùng từ thành viên tích cực
Thành viên tích cực là người tham gia tích cực, thường xuyên đóng góp ý kiến. Các từ liên quan: 'thành viên' (member), 'tham gia' (participate), 'đóng góp' (contribute).
Video minh hoạ thành viên tích cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên tích cực
Câu hỏi thường gặp về "thành viên tích cực"
Thành viên tích cực tiếng Anh là gì?
Thành viên tích cực tiếng Anh là "active member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên tích cực là người tham gia hoạt động một cách tích cực trong một nhóm hoặc cộng đồng.
"active member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"active member" nghĩa tiếng Việt là "thành viên tích cực". Thành viên tích cực là người tham gia tích cực, thường xuyên đóng góp ý kiến.
Phát âm "active member" như thế nào?
"active member" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "active member"?
He is an active member of the book club. — Anh ấy là thành viên tích cực trong câu lạc bộ sách.