Tiếng Việt
Thanh xuân của tôi tiếng Anh là gì?
thanh xuân của tôi tiếng Anh là my youth /maɪ juθ/. Thời kỳ tuổi trẻ của tôi, giai đoạn đẹp đẽ và tràn đầy năng lượng trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my youth
Ví dụ câu với thanh xuân của tôi / my youth
- 1
My youth was filled with adventures and learning.
Thời thanh xuân của tôi đầy những cuộc phiêu lưu và học hỏi.
- 2
She often reminisces about her youth.
Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi trẻ của mình.
Ghi chú dùng từ thanh xuân của tôi
Thanh xuân đề cập đến giai đoạn tuổi trẻ, thời kỳ năng động và tràn đầy hy vọng. Các từ liên quan: adolescence (tuổi thiếu niên), early adulthood (thời kỳ trưởng thành sớm), vitality (sức sống).
Video minh hoạ thanh xuân của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh xuân của tôi
Câu hỏi thường gặp về "thanh xuân của tôi"
Thanh xuân của tôi tiếng Anh là gì?
Thanh xuân của tôi tiếng Anh là "my youth" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ tuổi trẻ của tôi, giai đoạn đẹp đẽ và tràn đầy năng lượng trong cuộc đời.
"my youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my youth" nghĩa tiếng Việt là "thanh xuân của tôi". Thanh xuân đề cập đến giai đoạn tuổi trẻ, thời kỳ năng động và tràn đầy hy vọng.
Phát âm "my youth" như thế nào?
"my youth" có phiên âm IPA /maɪ juθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my youth"?
Thời thanh xuân của tôi đầy những cuộc phiêu lưu và học hỏi. — My youth was filled with adventures and learning.