Tiếng Việt
Thắt cổ tiếng Anh là gì?
Thắt cổ tiếng Anh là Strangle /ˈstræŋɡl/. Bóp cổ ai đó để làm họ khó thở hoặc bất tỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strangle
Ví dụ câu với Thắt cổ / Strangle
- 1
Anh ấy đã cố gắng thắt cổ tên trộm để giữ hắn lại.
He tried to strangle the thief to stop him.
- 2
Cảnh sát đã phát hiện người đàn ông đang thắt cổ con chó của mình.
The police found a man strangling his dog.
Ghi chú dùng từ Thắt cổ
Thắt cổ là hành động bóp cổ để làm nghẹt thở hoặc gây hại. Các từ liên quan gồm 'choke' (nghẹt thở), 'strangulation' (sự bóp cổ), 'homicide' (giết người).
Video minh hoạ Thắt cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt cổ
Câu hỏi thường gặp về "Thắt cổ"
Thắt cổ tiếng Anh là gì?
Thắt cổ tiếng Anh là "Strangle" (động từ), nghĩa là: Bóp cổ ai đó để làm họ khó thở hoặc bất tỉnh.
"Strangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strangle" nghĩa tiếng Việt là "Thắt cổ". Thắt cổ là hành động bóp cổ để làm nghẹt thở hoặc gây hại.
Phát âm "Strangle" như thế nào?
"Strangle" có phiên âm IPA /ˈstræŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strangle"?
He tried to strangle the thief to stop him. — Anh ấy đã cố gắng thắt cổ tên trộm để giữ hắn lại.