Tiếng Việt
Thắt eo tiếng Anh là gì?
Thắt eo tiếng Anh là Cinch /sɪntʃ/. Thắt chặt hoặc buộc chặt quanh eo để làm cho áo hoặc quần ôm sát hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cinch
Ví dụ câu với Thắt eo / Cinch
- 1
Cô ấy đã thắt eo chiếc đầm để trông gọn gàng hơn.
She cinched her dress to look more tidy.
- 2
Anh ấy thắt eo chiếc thắt lưng để phù hợp hơn.
He cinched his belt to fit better.
Ghi chú dùng từ Thắt eo
Thắt eo là hành động buộc chặt quanh eo để làm đồ ôm sát hơn. Các từ liên quan: belt (thắt lưng), tighten (thắt chặt), secure (bảo vệ, cố định).
Video minh hoạ Thắt eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt eo
Câu hỏi thường gặp về "Thắt eo"
Thắt eo tiếng Anh là gì?
Thắt eo tiếng Anh là "Cinch" (động từ), nghĩa là: Thắt chặt hoặc buộc chặt quanh eo để làm cho áo hoặc quần ôm sát hơn.
"Cinch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cinch" nghĩa tiếng Việt là "Thắt eo". Thắt eo là hành động buộc chặt quanh eo để làm đồ ôm sát hơn.
Phát âm "Cinch" như thế nào?
"Cinch" có phiên âm IPA /sɪntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cinch"?
She cinched her dress to look more tidy. — Cô ấy đã thắt eo chiếc đầm để trông gọn gàng hơn.