Tiếng Việt
Thay lòng đổi dạ tiếng Anh là gì?
thay lòng đổi dạ tiếng Anh là change one's heart /ʧeɪnʤ wʌnz hɑrt/. Thay lòng đổi dạ là hành động thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách đột ngột, thường theo chiều hướng tiêu cực hoặc tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change one's heart
Ví dụ câu với thay lòng đổi dạ / change one's heart
- 1
Anh ấy đã thay lòng đổi dạ sau khi nghe tin xấu.
He changed his heart after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy thường thay lòng đổi dạ trong mối quan hệ.
She often changes her heart in relationships.
Ghi chú dùng từ thay lòng đổi dạ
Thay lòng đổi dạ là thành ngữ miêu tả việc thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách đột ngột. Các từ liên quan: 'change', 'convert', 'flip'.
Video minh hoạ thay lòng đổi dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay lòng đổi dạ
Câu hỏi thường gặp về "thay lòng đổi dạ"
Thay lòng đổi dạ tiếng Anh là gì?
Thay lòng đổi dạ tiếng Anh là "change one's heart" (cụm từ), nghĩa là: Thay lòng đổi dạ là hành động thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách đột ngột, thường theo chiều hướng tiêu cực hoặc tích cực.
"change one's heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change one's heart" nghĩa tiếng Việt là "thay lòng đổi dạ". Thay lòng đổi dạ là thành ngữ miêu tả việc thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách đột ngột.
Phát âm "change one's heart" như thế nào?
"change one's heart" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ wʌnz hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change one's heart"?
He changed his heart after hearing the bad news. — Anh ấy đã thay lòng đổi dạ sau khi nghe tin xấu.