Tiếng Việt
Vật thay thế tiếng Anh là gì?
vật thay thế tiếng Anh là Substitute /ˈsʌbstɪˌtut/. Vật dùng để thay thế cho vật khác khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Substitute
Ví dụ câu với vật thay thế / Substitute
- 1
Bạn có thể dùng sữa chua thay thế cho kem trong công thức này.
You can use yogurt as a substitute for cream in this recipe.
- 2
Trong trường hợp thiếu nguyên liệu, trứng có thể là vật thay thế phù hợp.
In case of missing ingredients, eggs can be a suitable substitute.
Ghi chú dùng từ vật thay thế
Vật thay thế là thứ dùng để thay thế cho vật khác khi cần thiết. Các từ liên quan: 'replacement' (sự thay thế), 'alternative' (lựa chọn thay thế), 'proxy' (đại diện).
Video minh hoạ vật thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật thay thế
Câu hỏi thường gặp về "vật thay thế"
Vật thay thế tiếng Anh là gì?
Vật thay thế tiếng Anh là "Substitute" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để thay thế cho vật khác khi cần thiết.
"Substitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Substitute" nghĩa tiếng Việt là "vật thay thế". Vật thay thế là thứ dùng để thay thế cho vật khác khi cần thiết.
Phát âm "Substitute" như thế nào?
"Substitute" có phiên âm IPA /ˈsʌbstɪˌtut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Substitute"?
You can use yogurt as a substitute for cream in this recipe. — Bạn có thể dùng sữa chua thay thế cho kem trong công thức này.