Tiếng Việt
Vật liệu thay thế tiếng Anh là gì?
vật liệu thay thế tiếng Anh là alternative material /ɔːlˈtɜːrnətɪv məˈtɪəriəl/. Vật liệu được sử dụng như một sự thay thế cho vật liệu chính trong sản xuất hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternative material
Ví dụ câu với vật liệu thay thế / alternative material
- 1
Chúng tôi đang tìm kiếm vật liệu thay thế thân thiện với môi trường cho dự án này.
We are looking for an environmentally friendly alternative material for this project.
- 2
Vật liệu thay thế có thể giảm chi phí sản xuất.
Alternative materials can reduce manufacturing costs.
Ghi chú dùng từ vật liệu thay thế
Vật liệu thay thế là loại vật liệu dùng để thay thế vật liệu chính, thường nhằm mục đích tiết kiệm hoặc thân thiện với môi trường. Các thuật ngữ liên quan: vật liệu chính (main material), vật liệu tái chế (recycled material), vật liệu sinh thái (eco-friendly material).
Video minh hoạ vật liệu thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu thay thế
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu thay thế"
Vật liệu thay thế tiếng Anh là gì?
Vật liệu thay thế tiếng Anh là "alternative material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu được sử dụng như một sự thay thế cho vật liệu chính trong sản xuất hoặc xây dựng.
"alternative material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternative material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu thay thế". Vật liệu thay thế là loại vật liệu dùng để thay thế vật liệu chính, thường nhằm mục đích tiết kiệm hoặc thân thiện với môi trường.
Phát âm "alternative material" như thế nào?
"alternative material" có phiên âm IPA /ɔːlˈtɜːrnətɪv məˈtɪəriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternative material"?
We are looking for an environmentally friendly alternative material for this project. — Chúng tôi đang tìm kiếm vật liệu thay thế thân thiện với môi trường cho dự án này.