Tiếng Việt
Khối lượng thể tích tiếng Anh là gì?
khối lượng thể tích tiếng Anh là volume /ˈvɑljum/. Khối lượng thể tích là thể tích của một vật thể hoặc chất lỏng, đo bằng đơn vị mét khối hoặc lít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volume
Ví dụ câu với khối lượng thể tích / volume
- 1
Khối lượng thể tích của nước là 1 lít.
The volume of water is 1 liter.
- 2
Chúng ta cần đo khối lượng thể tích của khí để xác định mật độ.
We need to measure the volume of the gas to determine its density.
Ghi chú dùng từ khối lượng thể tích
Khối lượng thể tích thường được gọi là 'volume' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'density' (mật độ), 'mass' (khối lượng), và 'capacity' (dung tích).
Video minh hoạ khối lượng thể tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng thể tích
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng thể tích"
Khối lượng thể tích tiếng Anh là gì?
Khối lượng thể tích tiếng Anh là "volume" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng thể tích là thể tích của một vật thể hoặc chất lỏng, đo bằng đơn vị mét khối hoặc lít.
"volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng thể tích". Khối lượng thể tích thường được gọi là 'volume' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'density' (mật độ), 'mass' (khối lượng), và 'capacity' (dung tích).
Phát âm "volume" như thế nào?
"volume" có phiên âm IPA /ˈvɑljum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volume"?
The volume of water is 1 liter. — Khối lượng thể tích của nước là 1 lít.