Tiếng Việt
Theo hàng tiếng Anh là gì?
theo hàng tiếng Anh là in queue /ɪn kju/. xếp hàng chờ đợi để được phục vụ hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in queue
Ví dụ câu với theo hàng / in queue
- 1
Chúng tôi đã đứng trong hàng để mua vé xem phim.
We stood in queue to buy movie tickets.
- 2
Hàng đợi để vào sân bay rất dài vào buổi sáng.
The queue to enter the airport was very long in the morning.
Ghi chú dùng từ theo hàng
Cụm từ 'in queue' dùng để chỉ việc xếp hàng chờ đợi. Các từ liên quan gồm 'line' (hàng, dòng), 'wait' (chờ đợi), 'queue' (hàng đợi).
Video minh hoạ theo hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo hàng
Câu hỏi thường gặp về "theo hàng"
Theo hàng tiếng Anh là gì?
Theo hàng tiếng Anh là "in queue" (cụm từ), nghĩa là: xếp hàng chờ đợi để được phục vụ hoặc xử lý.
"in queue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in queue" nghĩa tiếng Việt là "theo hàng". Cụm từ 'in queue' dùng để chỉ việc xếp hàng chờ đợi.
Phát âm "in queue" như thế nào?
"in queue" có phiên âm IPA /ɪn kju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in queue"?
We stood in queue to buy movie tickets. — Chúng tôi đã đứng trong hàng để mua vé xem phim.