Tiếng Việt
Tình hình căng thẳng tiếng Anh là gì?
tình hình căng thẳng tiếng Anh là tense situation /tens ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình trạng căng thẳng, không thoải mái hoặc có thể gây xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tense situation
Ví dụ câu với tình hình căng thẳng / tense situation
- 1
Trong cuộc họp, tình hình căng thẳng đã khiến mọi người khó tập trung.
During the meeting, the tense situation made it hard for everyone to focus.
- 2
Cảnh sát đã can thiệp để giảm bớt tình hình căng thẳng giữa các nhóm.
The police intervened to ease the tense situation between the groups.
Ghi chú dùng từ tình hình căng thẳng
Tình hình căng thẳng đề cập đến trạng thái không thoải mái hoặc có khả năng gây xung đột. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'stress' (căng thẳng), và 'crisis' (khủng hoảng).
Video minh hoạ tình hình căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "tình hình căng thẳng"
Tình hình căng thẳng tiếng Anh là gì?
Tình hình căng thẳng tiếng Anh là "tense situation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng căng thẳng, không thoải mái hoặc có thể gây xung đột.
"tense situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tense situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình căng thẳng". Tình hình căng thẳng đề cập đến trạng thái không thoải mái hoặc có khả năng gây xung đột.
Phát âm "tense situation" như thế nào?
"tense situation" có phiên âm IPA /tens ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tense situation"?
During the meeting, the tense situation made it hard for everyone to focus. — Trong cuộc họp, tình hình căng thẳng đã khiến mọi người khó tập trung.