The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường chung châu âu tiếng Anh là gì?

thị trường chung châu âu tiếng Anh là European common market /ˌjʊərəˈpiːən ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/. Thị trường chung của các nước châu Âu, nơi các quốc gia hợp tác kinh tế để thúc đẩy thương mại tự do.

Hình minh hoạ "thị trường chung châu âu" tiếng Anh là "European common market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

European common market

Danh từ
/ˌjʊərəˈpiːən ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/

Ví dụ câu với thị trường chung châu âu / European common market

  1. 1

    Các doanh nghiệp đã mở rộng ra thị trường chung châu Âu để bán hàng.

    Businesses have expanded into the European common market to sell their products.

  2. 2

    Thị trường chung châu Âu giúp giảm thuế quan giữa các quốc gia thành viên.

    The European common market helps reduce tariffs among member countries.

Ghi chú dùng từ thị trường chung châu âu

Thị trường chung châu Âu là một phần của Liên minh châu Âu, liên quan đến các thuật ngữ như tự do thương mại (free trade), hội nhập kinh tế (economic integration), và Liên minh châu Âu (European Union).

Video minh hoạ thị trường chung châu âu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường chung châu âu

Câu hỏi thường gặp về "thị trường chung châu âu"

Thị trường chung châu âu tiếng Anh là gì?

Thị trường chung châu âu tiếng Anh là "European common market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường chung của các nước châu Âu, nơi các quốc gia hợp tác kinh tế để thúc đẩy thương mại tự do.

"European common market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"European common market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường chung châu âu". Thị trường chung châu Âu là một phần của Liên minh châu Âu, liên quan đến các thuật ngữ như tự do thương mại (free trade), hội nhập kinh tế (economic integration), và Liên minh châu Âu (European Union).

Phát âm "European common market" như thế nào?

"European common market" có phiên âm IPA /ˌjʊərəˈpiːən ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "European common market"?

Businesses have expanded into the European common market to sell their products. — Các doanh nghiệp đã mở rộng ra thị trường chung châu Âu để bán hàng.