Tiếng Việt
Thị trường mới nổi tiếng Anh là gì?
thị trường mới nổi tiếng Anh là emerging market /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/. Thị trường mới nổi là các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và thu hút đầu tư quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emerging market
Ví dụ câu với thị trường mới nổi / emerging market
- 1
Các nước như Brazil và Ấn Độ là những thị trường mới nổi.
Countries like Brazil and India are emerging markets.
- 2
Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trong các thị trường mới nổi.
Investors are looking for opportunities in emerging markets.
Ghi chú dùng từ thị trường mới nổi
Thị trường mới nổi là các nền kinh tế đang phát triển nhanh, thường có tiềm năng tăng trưởng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'developing country' (quốc gia đang phát triển), 'growth potential' (tiềm năng tăng trưởng), và 'investment opportunities' (cơ hội đầu tư).
Video minh hoạ thị trường mới nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường mới nổi
Câu hỏi thường gặp về "thị trường mới nổi"
Thị trường mới nổi tiếng Anh là gì?
Thị trường mới nổi tiếng Anh là "emerging market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường mới nổi là các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và thu hút đầu tư quốc tế.
"emerging market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emerging market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường mới nổi". Thị trường mới nổi là các nền kinh tế đang phát triển nhanh, thường có tiềm năng tăng trưởng cao.
Phát âm "emerging market" như thế nào?
"emerging market" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emerging market"?
Countries like Brazil and India are emerging markets. — Các nước như Brazil và Ấn Độ là những thị trường mới nổi.