Tiếng Việt
Thị trường ngoại hối tiếng Anh là gì?
thị trường ngoại hối tiếng Anh là foreign exchange market /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmɑːrkɪt/. Thị trường nơi các loại tiền tệ được mua bán để đổi lấy nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign exchange market
Ví dụ câu với thị trường ngoại hối / foreign exchange market
- 1
Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ mỗi ngày.
The foreign exchange market operates 24 hours a day.
- 2
Các nhà đầu tư theo dõi biến động trên thị trường ngoại hối.
Investors monitor fluctuations in the foreign exchange market.
Ghi chú dùng từ thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối là nơi các loại tiền tệ được giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forex' (ngoại hối), 'currency exchange' (đổi tiền tệ), và 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).
Video minh hoạ thị trường ngoại hối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường ngoại hối
Câu hỏi thường gặp về "thị trường ngoại hối"
Thị trường ngoại hối tiếng Anh là gì?
Thị trường ngoại hối tiếng Anh là "foreign exchange market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi các loại tiền tệ được mua bán để đổi lấy nhau.
"foreign exchange market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign exchange market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường ngoại hối". Thị trường ngoại hối là nơi các loại tiền tệ được giao dịch.
Phát âm "foreign exchange market" như thế nào?
"foreign exchange market" có phiên âm IPA /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign exchange market"?
The foreign exchange market operates 24 hours a day. — Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ mỗi ngày.