Tiếng Việt
Thị trường nội địa tiếng Anh là gì?
thị trường nội địa tiếng Anh là domestic market /dəˈmɛstɪk ˈmɑːrkɪt/. Thị trường trong nước của một quốc gia, nơi tiêu thụ các sản phẩm và dịch vụ nội địa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestic market
Ví dụ câu với thị trường nội địa / domestic market
- 1
Các doanh nghiệp tập trung vào thị trường nội địa để mở rộng quy mô.
Companies focus on the domestic market to expand their scale.
- 2
Sự thay đổi trong thị trường nội địa ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.
Changes in the domestic market greatly affect the national economy.
Ghi chú dùng từ thị trường nội địa
Thị trường nội địa là nơi tiêu thụ hàng hóa trong phạm vi quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xuất khẩu' (export - xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài), 'nhập khẩu' (import - nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài), và 'thị trường quốc tế' (international market - thị trường toàn cầu).
Video minh hoạ thị trường nội địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường nội địa
Câu hỏi thường gặp về "thị trường nội địa"
Thị trường nội địa tiếng Anh là gì?
Thị trường nội địa tiếng Anh là "domestic market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường trong nước của một quốc gia, nơi tiêu thụ các sản phẩm và dịch vụ nội địa.
"domestic market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestic market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường nội địa". Thị trường nội địa là nơi tiêu thụ hàng hóa trong phạm vi quốc gia.
Phát âm "domestic market" như thế nào?
"domestic market" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestic market"?
Companies focus on the domestic market to expand their scale. — Các doanh nghiệp tập trung vào thị trường nội địa để mở rộng quy mô.