Tiếng Việt
Thị trường nước ngoài tiếng Anh là gì?
thị trường nước ngoài tiếng Anh là foreign market /ˈfɔːrən ˈmɑːrkɪt/. Thị trường nước ngoài là thị trường nằm ngoài quốc gia của doanh nghiệp hoặc nhà sản xuất, nơi họ xuất khẩu hoặc bán hàng hóa, dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign market
Ví dụ câu với thị trường nước ngoài / foreign market
- 1
Công ty đã mở rộng hoạt động sang thị trường nước ngoài để tăng doanh thu.
The company expanded into the foreign market to increase revenue.
- 2
Thị trường nước ngoài có nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều thách thức.
Foreign markets offer many opportunities but also present numerous challenges.
Ghi chú dùng từ thị trường nước ngoài
Thị trường nước ngoài liên quan đến hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu), và 'global trade' (thương mại toàn cầu).
Video minh hoạ thị trường nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "thị trường nước ngoài"
Thị trường nước ngoài tiếng Anh là gì?
Thị trường nước ngoài tiếng Anh là "foreign market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nước ngoài là thị trường nằm ngoài quốc gia của doanh nghiệp hoặc nhà sản xuất, nơi họ xuất khẩu hoặc bán hàng hóa, dịch vụ.
"foreign market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường nước ngoài". Thị trường nước ngoài liên quan đến hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu.
Phát âm "foreign market" như thế nào?
"foreign market" có phiên âm IPA /ˈfɔːrən ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign market"?
The company expanded into the foreign market to increase revenue. — Công ty đã mở rộng hoạt động sang thị trường nước ngoài để tăng doanh thu.