The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường quốc tế tiếng Anh là gì?

thị trường quốc tế tiếng Anh là international market /ˌɪntərˈnæʃənl ˈmɑːrkɪt/. Thị trường toàn cầu nơi các hàng hóa và dịch vụ được mua bán giữa các quốc gia.

Hình minh hoạ "thị trường quốc tế" tiếng Anh là "international market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international market

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənl ˈmɑːrkɪt/

Ví dụ câu với thị trường quốc tế / international market

  1. 1

    Các công ty đang mở rộng ra thị trường quốc tế để tăng doanh thu.

    Companies are expanding into the international market to increase revenue.

  2. 2

    Thị trường quốc tế có thể biến động mạnh do các yếu tố toàn cầu.

    The international market can be highly volatile due to global factors.

Ghi chú dùng từ thị trường quốc tế

Thị trường quốc tế đề cập đến các hoạt động thương mại xuyên quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'global economy' (nền kinh tế toàn cầu), 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu).

Video minh hoạ thị trường quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "thị trường quốc tế"

Thị trường quốc tế tiếng Anh là gì?

Thị trường quốc tế tiếng Anh là "international market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường toàn cầu nơi các hàng hóa và dịch vụ được mua bán giữa các quốc gia.

"international market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường quốc tế". Thị trường quốc tế đề cập đến các hoạt động thương mại xuyên quốc gia.

Phát âm "international market" như thế nào?

"international market" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənl ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international market"?

Companies are expanding into the international market to increase revenue. — Các công ty đang mở rộng ra thị trường quốc tế để tăng doanh thu.