Tiếng Việt
Thị trường tài chính tiếng Anh là gì?
thị trường tài chính tiếng Anh là Financial Market /ˈfaɪnənʃl ˈmɑːkɪt/. Thị trường tài chính là nơi các hoạt động mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial Market
Ví dụ câu với thị trường tài chính / Financial Market
- 1
Các nhà đầu tư đang theo dõi biến động trên thị trường tài chính.
Investors are monitoring fluctuations in the financial market.
- 2
Thị trường tài chính quốc tế ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế trong nước.
The international financial market greatly influences the domestic economy.
Ghi chú dùng từ thị trường tài chính
Thị trường tài chính là một phần của nền kinh tế, liên quan đến các hoạt động như giao dịch chứng khoán, ngoại hối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stock market' (thị trường chứng khoán), 'bond market' (thị trường trái phiếu), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ thị trường tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường tài chính
Câu hỏi thường gặp về "thị trường tài chính"
Thị trường tài chính tiếng Anh là gì?
Thị trường tài chính tiếng Anh là "Financial Market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường tài chính là nơi các hoạt động mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu diễn ra.
"Financial Market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial Market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường tài chính". Thị trường tài chính là một phần của nền kinh tế, liên quan đến các hoạt động như giao dịch chứng khoán, ngoại hối.
Phát âm "Financial Market" như thế nào?
"Financial Market" có phiên âm IPA /ˈfaɪnənʃl ˈmɑːkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial Market"?
Investors are monitoring fluctuations in the financial market. — Các nhà đầu tư đang theo dõi biến động trên thị trường tài chính.