Tiếng Việt
Thị trường tiềm năng tiếng Anh là gì?
thị trường tiềm năng tiếng Anh là Potential Market /pəˈtɛnʃl ˈmɑːkɪt/. Thị trường có khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Potential Market
Ví dụ câu với thị trường tiềm năng / Potential Market
- 1
The company is exploring the potential market in Southeast Asia.
Công ty đang khám phá thị trường tiềm năng ở Đông Nam Á.
- 2
Investors are interested in emerging potential markets.
Các nhà đầu tư quan tâm đến các thị trường tiềm năng mới nổi.
Ghi chú dùng từ thị trường tiềm năng
Thị trường tiềm năng đề cập đến các thị trường có khả năng phát triển trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market analysis' (phân tích thị trường), 'growth potential' (tiềm năng tăng trưởng), và 'target audience' (đối tượng mục tiêu).
Video minh hoạ thị trường tiềm năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường tiềm năng
Câu hỏi thường gặp về "thị trường tiềm năng"
Thị trường tiềm năng tiếng Anh là gì?
Thị trường tiềm năng tiếng Anh là "Potential Market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường có khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai gần.
"Potential Market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Potential Market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường tiềm năng". Thị trường tiềm năng đề cập đến các thị trường có khả năng phát triển trong tương lai.
Phát âm "Potential Market" như thế nào?
"Potential Market" có phiên âm IPA /pəˈtɛnʃl ˈmɑːkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Potential Market"?
Công ty đang khám phá thị trường tiềm năng ở Đông Nam Á. — The company is exploring the potential market in Southeast Asia.