Tiếng Việt
Thi vượt cấp tiếng Anh là gì?
thi vượt cấp tiếng Anh là advanced placement exam /ədˈvænst pleɪs.mənt ɪɡˈzæm/. Kỳ thi tuyển sinh để xác định trình độ học sinh và cho phép họ vào các lớp cao hơn hoặc nhận tín chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advanced placement exam
Ví dụ câu với thi vượt cấp / advanced placement exam
- 1
Tôi đã thi vượt cấp để vào lớp 12 sớm hơn dự kiến.
I took the advanced placement exam to skip ahead to the 12th grade.
- 2
Kết quả thi vượt cấp của cô ấy rất tốt, giúp cô ấy tiết kiệm thời gian học tập.
Her advanced placement exam results were excellent, allowing her to save time in her studies.
Ghi chú dùng từ thi vượt cấp
Thi vượt cấp là kỳ thi giúp học sinh vào lớp cao hơn hoặc nhận tín chỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'tín chỉ' (credit), 'lớp cao hơn' (higher grade), 'đào tạo nâng cao' (advanced training).
Video minh hoạ thi vượt cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi vượt cấp
Câu hỏi thường gặp về "thi vượt cấp"
Thi vượt cấp tiếng Anh là gì?
Thi vượt cấp tiếng Anh là "advanced placement exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi tuyển sinh để xác định trình độ học sinh và cho phép họ vào các lớp cao hơn hoặc nhận tín chỉ.
"advanced placement exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advanced placement exam" nghĩa tiếng Việt là "thi vượt cấp". Thi vượt cấp là kỳ thi giúp học sinh vào lớp cao hơn hoặc nhận tín chỉ.
Phát âm "advanced placement exam" như thế nào?
"advanced placement exam" có phiên âm IPA /ədˈvænst pleɪs.mənt ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advanced placement exam"?
I took the advanced placement exam to skip ahead to the 12th grade. — Tôi đã thi vượt cấp để vào lớp 12 sớm hơn dự kiến.