Tiếng Việt
Vượt cấp tiếng Anh là gì?
vượt cấp tiếng Anh là leapfrog /ˈlipˌfrɔg/. Nhảy vượt qua cấp độ hoặc giai đoạn của người khác một cách nhanh chóng hoặc bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leapfrog
Ví dụ câu với vượt cấp / leapfrog
- 1
Công ty này đã vượt cấp đối thủ để trở thành nhà lãnh đạo thị trường.
The company leapfrogged its competitors to become the market leader.
- 2
Họ đã vượt cấp trong quá trình học tập để đạt được bằng cấp cao hơn.
They leapfrogged in their studies to obtain higher degrees.
Ghi chú dùng từ vượt cấp
Vượt cấp là hành động vượt qua người khác một cách nhanh chóng, thường dùng trong kinh doanh hoặc học tập. Các từ liên quan gồm 'advance' (tiến bộ), 'surpass' (vượt qua), và 'overtake' (vượt qua).
Video minh hoạ vượt cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt cấp
Câu hỏi thường gặp về "vượt cấp"
Vượt cấp tiếng Anh là gì?
Vượt cấp tiếng Anh là "leapfrog" (động từ), nghĩa là: Nhảy vượt qua cấp độ hoặc giai đoạn của người khác một cách nhanh chóng hoặc bất hợp pháp.
"leapfrog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leapfrog" nghĩa tiếng Việt là "vượt cấp". Vượt cấp là hành động vượt qua người khác một cách nhanh chóng, thường dùng trong kinh doanh hoặc học tập.
Phát âm "leapfrog" như thế nào?
"leapfrog" có phiên âm IPA /ˈlipˌfrɔg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leapfrog"?
The company leapfrogged its competitors to become the market leader. — Công ty này đã vượt cấp đối thủ để trở thành nhà lãnh đạo thị trường.