The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên mệnh tiếng Anh là gì?

thiên mệnh tiếng Anh là Mandate of Heaven /ˈmænˌdeɪt ʌv ˈhɛvən/. quyền lực thiêng liêng ban cho vua để trị vì, dựa trên đạo đức và sự phù hợp của trời đất.

Hình minh hoạ "thiên mệnh" tiếng Anh là "Mandate of Heaven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mandate of Heaven

Danh từ
/ˈmænˌdeɪt ʌv ˈhɛvən/

Ví dụ câu với thiên mệnh / Mandate of Heaven

  1. 1

    Trong lịch sử Trung Quốc, thiên mệnh được coi là lý do chính để vua trị vì.

    In Chinese history, the Mandate of Heaven was considered the main reason for the emperor's rule.

  2. 2

    Khi một nhà vua mất đi thiên mệnh, dân chúng có thể nổi dậy lật đổ ông.

    When a king loses the Mandate of Heaven, the people may revolt and overthrow him.

Ghi chú dùng từ thiên mệnh

Thiên mệnh là khái niệm trong lịch sử Trung Quốc, thể hiện quyền lực của vua dựa trên sự phù hợp của trời đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đạo đức' (morality), 'quyền lực' (power), và 'trời đất' (heaven and earth).

Video minh hoạ thiên mệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiên mệnh

Câu hỏi thường gặp về "thiên mệnh"

Thiên mệnh tiếng Anh là gì?

Thiên mệnh tiếng Anh là "Mandate of Heaven" (danh từ), nghĩa là: quyền lực thiêng liêng ban cho vua để trị vì, dựa trên đạo đức và sự phù hợp của trời đất.

"Mandate of Heaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mandate of Heaven" nghĩa tiếng Việt là "thiên mệnh". Thiên mệnh là khái niệm trong lịch sử Trung Quốc, thể hiện quyền lực của vua dựa trên sự phù hợp của trời đất.

Phát âm "Mandate of Heaven" như thế nào?

"Mandate of Heaven" có phiên âm IPA /ˈmænˌdeɪt ʌv ˈhɛvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mandate of Heaven"?

In Chinese history, the Mandate of Heaven was considered the main reason for the emperor's rule. — Trong lịch sử Trung Quốc, thiên mệnh được coi là lý do chính để vua trị vì.