Tiếng Việt
Thiên thạch tiếng Anh là gì?
thiên thạch tiếng Anh là meteoroid /ˈmiːtiərɔɪd/. Vật thể nhỏ bay trong không khí, thường là phần còn lại của sao chổi hoặc tiểu hành tinh, khi đi qua khí quyển trái đất thì tạo ra tia sáng gọi là sao băng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meteoroid
Ví dụ câu với thiên thạch / meteoroid
- 1
Một thiên thạch lớn đã rơi xuống khu vực này vào năm ngoái.
A large meteoroid fell in this area last year.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thiên thạch để hiểu rõ hơn về hệ mặt trời.
Scientists are studying meteoroids to better understand the solar system.
Ghi chú dùng từ thiên thạch
Thiên thạch là các vật thể nhỏ trong không gian, khác với sao chổi hay hành tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'meteor' (sao băng), 'meteorite' (thiên thạch rơi xuống đất), và 'asteroid' (tiểu hành tinh).
Video minh hoạ thiên thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên thạch
Câu hỏi thường gặp về "thiên thạch"
Thiên thạch tiếng Anh là gì?
Thiên thạch tiếng Anh là "meteoroid" (danh từ), nghĩa là: Vật thể nhỏ bay trong không khí, thường là phần còn lại của sao chổi hoặc tiểu hành tinh, khi đi qua khí quyển trái đất thì tạo ra tia sáng gọi là sao băng.
"meteoroid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meteoroid" nghĩa tiếng Việt là "thiên thạch". Thiên thạch là các vật thể nhỏ trong không gian, khác với sao chổi hay hành tinh.
Phát âm "meteoroid" như thế nào?
"meteoroid" có phiên âm IPA /ˈmiːtiərɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meteoroid"?
A large meteoroid fell in this area last year. — Một thiên thạch lớn đã rơi xuống khu vực này vào năm ngoái.