Tiếng Việt
Thiết bị âm thanh tiếng Anh là gì?
thiết bị âm thanh tiếng Anh là Audio equipment /ˈɔːdiəʊ ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để phát, thu hoặc xử lý âm thanh như loa, micro, amply.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Audio equipment
Ví dụ câu với thiết bị âm thanh / Audio equipment
- 1
Tôi cần mua thiết bị âm thanh mới cho phòng họp.
I need to buy new audio equipment for the conference room.
- 2
Anh ấy đã sửa chữa thiết bị âm thanh trong phòng thu.
He repaired the audio equipment in the studio.
Ghi chú dùng từ thiết bị âm thanh
Thiết bị âm thanh gồm các thiết bị như loa, micro, amply. Các thuật ngữ liên quan: speaker (loa), microphone (micro), amplifier (ampli).
Video minh hoạ thiết bị âm thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết bị âm thanh
Câu hỏi thường gặp về "thiết bị âm thanh"
Thiết bị âm thanh tiếng Anh là gì?
Thiết bị âm thanh tiếng Anh là "Audio equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát, thu hoặc xử lý âm thanh như loa, micro, amply.
"Audio equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Audio equipment" nghĩa tiếng Việt là "thiết bị âm thanh". Thiết bị âm thanh gồm các thiết bị như loa, micro, amply.
Phát âm "Audio equipment" như thế nào?
"Audio equipment" có phiên âm IPA /ˈɔːdiəʊ ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Audio equipment"?
I need to buy new audio equipment for the conference room. — Tôi cần mua thiết bị âm thanh mới cho phòng họp.