Tiếng Việt
Thiết bị hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Thiết bị hỗ trợ tiếng Anh là Support device /səˈpɔːt dɪˈvaɪs/. Thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ cho người dùng hoặc thiết bị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Support device
Ví dụ câu với Thiết bị hỗ trợ / Support device
- 1
A wheelchair is a support device for people with mobility issues.
Xe lăn là một thiết bị hỗ trợ cho người gặp khó khăn trong di chuyển.
- 2
Hearing aids are support devices for the hearing impaired.
Máy trợ thính là thiết bị hỗ trợ cho người điếc.
Ghi chú dùng từ Thiết bị hỗ trợ
Thiết bị hỗ trợ là các dụng cụ giúp người dùng hoặc thiết bị hoạt động tốt hơn. Các ví dụ liên quan gồm: thiết bị trợ thính, xe lăn, dụng cụ hỗ trợ đọc.
Video minh hoạ Thiết bị hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị hỗ trợ"
Thiết bị hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Thiết bị hỗ trợ tiếng Anh là "Support device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ cho người dùng hoặc thiết bị khác.
"Support device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Support device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị hỗ trợ". Thiết bị hỗ trợ là các dụng cụ giúp người dùng hoặc thiết bị hoạt động tốt hơn.
Phát âm "Support device" như thế nào?
"Support device" có phiên âm IPA /səˈpɔːt dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Support device"?
Xe lăn là một thiết bị hỗ trợ cho người gặp khó khăn trong di chuyển. — A wheelchair is a support device for people with mobility issues.