The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị nhất thứ tiếng Anh là gì?

Thiết bị nhất thứ tiếng Anh là First-class equipment /fɜːst klɑːs ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hàng đầu trong lĩnh vực sử dụng.

Hình minh hoạ "Thiết bị nhất thứ" tiếng Anh là "First-class equipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

First-class equipment

Danh từ
/fɜːst klɑːs ɪˈkwɪpmənt/

Ví dụ câu với Thiết bị nhất thứ / First-class equipment

  1. 1

    Chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị nhất thứ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    We invested in first-class equipment to ensure product quality.

  2. 2

    Thiết bị nhất thứ giúp công việc diễn ra hiệu quả hơn nhiều.

    First-class equipment makes the work much more efficient.

Ghi chú dùng từ Thiết bị nhất thứ

Thiết bị nhất thứ đề cập đến các thiết bị cao cấp, đạt tiêu chuẩn hàng đầu. Các từ liên quan: 'high-end equipment' (thiết bị cao cấp), 'premium devices' (thiết bị cao cấp), 'state-of-the-art technology' (công nghệ tiên tiến).

Video minh hoạ Thiết bị nhất thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị nhất thứ

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị nhất thứ"

Thiết bị nhất thứ tiếng Anh là gì?

Thiết bị nhất thứ tiếng Anh là "First-class equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hàng đầu trong lĩnh vực sử dụng.

"First-class equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"First-class equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị nhất thứ". Thiết bị nhất thứ đề cập đến các thiết bị cao cấp, đạt tiêu chuẩn hàng đầu.

Phát âm "First-class equipment" như thế nào?

"First-class equipment" có phiên âm IPA /fɜːst klɑːs ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "First-class equipment"?

We invested in first-class equipment to ensure product quality. — Chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị nhất thứ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.