Tiếng Việt
Thiết bị truyền dẫn tiếng Anh là gì?
Thiết bị truyền dẫn tiếng Anh là Transmission equipment /trænsˈmɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để truyền dữ liệu hoặc tín hiệu trong hệ thống truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transmission equipment
Ví dụ câu với Thiết bị truyền dẫn / Transmission equipment
- 1
The transmission equipment is essential for maintaining stable communication networks.
Thiết bị truyền dẫn là thiết yếu để duy trì mạng lưới liên lạc ổn định.
- 2
Proper installation of transmission equipment can prevent signal loss.
Việc lắp đặt đúng thiết bị truyền dẫn có thể ngăn chặn mất tín hiệu.
Ghi chú dùng từ Thiết bị truyền dẫn
Thiết bị truyền dẫn gồm các thiết bị như bộ phát, bộ thu, bộ định tuyến. Các thuật ngữ liên quan: 'transmitter' (bộ phát), 'receiver' (bộ thu), 'network' (mạng lưới).
Video minh hoạ Thiết bị truyền dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị truyền dẫn
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị truyền dẫn"
Thiết bị truyền dẫn tiếng Anh là gì?
Thiết bị truyền dẫn tiếng Anh là "Transmission equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để truyền dữ liệu hoặc tín hiệu trong hệ thống truyền thông.
"Transmission equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transmission equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị truyền dẫn". Thiết bị truyền dẫn gồm các thiết bị như bộ phát, bộ thu, bộ định tuyến.
Phát âm "Transmission equipment" như thế nào?
"Transmission equipment" có phiên âm IPA /trænsˈmɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transmission equipment"?
Thiết bị truyền dẫn là thiết yếu để duy trì mạng lưới liên lạc ổn định. — The transmission equipment is essential for maintaining stable communication networks.