Tiếng Việt
Thịt xông khói tiếng Anh là gì?
thịt xông khói tiếng Anh là smoked meat /smoʊkt mit/. Thịt đã qua quá trình hun khói để tạo hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoked meat
Ví dụ câu với thịt xông khói / smoked meat
- 1
Tôi thích ăn thịt xông khói vào bữa sáng.
I like to eat smoked meat for breakfast.
- 2
Thịt xông khói thường dùng trong các món salad hoặc sandwich.
Smoked meat is often used in salads or sandwiches.
Ghi chú dùng từ thịt xông khói
Thịt xông khói là loại thịt đã qua quá trình hun khói để giữ lâu và tạo hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: 'bacon' (thịt xông khói kiểu Anh), 'ham' (giăm bông), 'jerky' (thịt khô).
Video minh hoạ thịt xông khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt xông khói
Câu hỏi thường gặp về "thịt xông khói"
Thịt xông khói tiếng Anh là gì?
Thịt xông khói tiếng Anh là "smoked meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt đã qua quá trình hun khói để tạo hương vị đặc trưng.
"smoked meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoked meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt xông khói". Thịt xông khói là loại thịt đã qua quá trình hun khói để giữ lâu và tạo hương vị đặc trưng.
Phát âm "smoked meat" như thế nào?
"smoked meat" có phiên âm IPA /smoʊkt mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoked meat"?
I like to eat smoked meat for breakfast. — Tôi thích ăn thịt xông khói vào bữa sáng.