The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa thuận đấu nối tiếng Anh là gì?

thỏa thuận đấu nối tiếng Anh là interconnection agreement /ˌɪntərkəˈnɛkʃən əˈɡrimənt/. Thỏa thuận về việc kết nối các hệ thống hoặc mạng lưới với nhau.

Hình minh hoạ "thỏa thuận đấu nối" tiếng Anh là "interconnection agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interconnection agreement

Danh từ
/ˌɪntərkəˈnɛkʃən əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với thỏa thuận đấu nối / interconnection agreement

  1. 1

    Các công ty đã ký kết thỏa thuận đấu nối để chia sẻ hạ tầng mạng.

    The companies signed an interconnection agreement to share network infrastructure.

  2. 2

    Thỏa thuận đấu nối giúp cải thiện khả năng liên lạc giữa các nhà cung cấp dịch vụ.

    The interconnection agreement improves communication between service providers.

Ghi chú dùng từ thỏa thuận đấu nối

Thỏa thuận đấu nối là hợp đồng về việc kết nối các hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'network' (mạng), 'connection' (kết nối), 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ thỏa thuận đấu nối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa thuận đấu nối

Câu hỏi thường gặp về "thỏa thuận đấu nối"

Thỏa thuận đấu nối tiếng Anh là gì?

Thỏa thuận đấu nối tiếng Anh là "interconnection agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận về việc kết nối các hệ thống hoặc mạng lưới với nhau.

"interconnection agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interconnection agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa thuận đấu nối". Thỏa thuận đấu nối là hợp đồng về việc kết nối các hệ thống.

Phát âm "interconnection agreement" như thế nào?

"interconnection agreement" có phiên âm IPA /ˌɪntərkəˈnɛkʃən əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interconnection agreement"?

The companies signed an interconnection agreement to share network infrastructure. — Các công ty đã ký kết thỏa thuận đấu nối để chia sẻ hạ tầng mạng.