The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa ước lao động tập thể tiếng Anh là gì?

thỏa ước lao động tập thể tiếng Anh là collective labor agreement /kəˈlɛktɪv ˈleɪbər əˈgrimənt/. Thỏa thuận giữa công đoàn và người sử dụng lao động về điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động.

Hình minh hoạ "thỏa ước lao động tập thể" tiếng Anh là "collective labor agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collective labor agreement

Danh từ
/kəˈlɛktɪv ˈleɪbər əˈgrimənt/

Ví dụ câu với thỏa ước lao động tập thể / collective labor agreement

  1. 1

    Các bên đã ký kết thỏa ước lao động tập thể mới để cải thiện điều kiện làm việc.

    The union and employer signed a new collective labor agreement to improve working conditions.

  2. 2

    Thỏa ước lao động tập thể giúp đảm bảo quyền lợi cho người lao động trong công ty.

    The collective labor agreement helps secure workers' rights within the company.

Ghi chú dùng từ thỏa ước lao động tập thể

Thỏa ước lao động tập thể là hợp đồng chung do công đoàn và nhà tuyển dụng ký kết để quy định điều kiện làm việc. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng lao động (employment contract), quyền lợi người lao động (workers' rights), công đoàn (trade union).

Video minh hoạ thỏa ước lao động tập thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa ước lao động tập thể

Câu hỏi thường gặp về "thỏa ước lao động tập thể"

Thỏa ước lao động tập thể tiếng Anh là gì?

Thỏa ước lao động tập thể tiếng Anh là "collective labor agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa công đoàn và người sử dụng lao động về điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động.

"collective labor agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collective labor agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa ước lao động tập thể". Thỏa ước lao động tập thể là hợp đồng chung do công đoàn và nhà tuyển dụng ký kết để quy định điều kiện làm việc.

Phát âm "collective labor agreement" như thế nào?

"collective labor agreement" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪv ˈleɪbər əˈgrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collective labor agreement"?

The union and employer signed a new collective labor agreement to improve working conditions. — Các bên đã ký kết thỏa ước lao động tập thể mới để cải thiện điều kiện làm việc.