Tiếng Việt
Thỏa ước lao động tiếng Anh là gì?
thỏa ước lao động tiếng Anh là Labor agreement /ˈleɪbər əˈɡriːmənt/. Thỏa thuận chính thức giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc và quyền lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Labor agreement
Ví dụ câu với thỏa ước lao động / Labor agreement
- 1
Các bên đã ký kết thỏa ước lao động mới để cải thiện điều kiện làm việc.
The parties signed a new labor agreement to improve working conditions.
- 2
Thỏa ước lao động quy định mức lương tối thiểu và giờ làm việc.
The labor agreement specifies the minimum wage and working hours.
Ghi chú dùng từ thỏa ước lao động
Thỏa ước lao động là một loại hợp đồng pháp lý giữa công nhân và chủ sử dụng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm có hợp đồng lao động (employment contract), quyền lợi của người lao động (workers' rights), và điều kiện làm việc (working conditions).
Video minh hoạ thỏa ước lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa ước lao động
Câu hỏi thường gặp về "thỏa ước lao động"
Thỏa ước lao động tiếng Anh là gì?
Thỏa ước lao động tiếng Anh là "Labor agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận chính thức giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc và quyền lợi.
"Labor agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Labor agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa ước lao động". Thỏa ước lao động là một loại hợp đồng pháp lý giữa công nhân và chủ sử dụng lao động.
Phát âm "Labor agreement" như thế nào?
"Labor agreement" có phiên âm IPA /ˈleɪbər əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Labor agreement"?
The parties signed a new labor agreement to improve working conditions. — Các bên đã ký kết thỏa ước lao động mới để cải thiện điều kiện làm việc.