The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa ước ngừng bắn tiếng Anh là gì?

thỏa ước ngừng bắn tiếng Anh là Ceasefire agreement /ˈsiːsfɑɪər əˈɡriːmənt/. Thỏa thuận chính thức chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các bên.

Hình minh hoạ "thỏa ước ngừng bắn" tiếng Anh là "Ceasefire agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ceasefire agreement

Danh từ
/ˈsiːsfɑɪər əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với thỏa ước ngừng bắn / Ceasefire agreement

  1. 1

    Các bên ký kết thỏa ước ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.

    The parties signed a ceasefire agreement to start peace negotiations.

  2. 2

    Thỏa ước ngừng bắn đã giúp giảm bớt căng thẳng trong khu vực.

    The ceasefire agreement helped reduce tensions in the region.

Ghi chú dùng từ thỏa ước ngừng bắn

Thỏa ước ngừng bắn là một loại thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'armistice' (ngừng chiến), 'peace treaty' (hiệp định hòa bình), và 'conflict resolution' (giải quyết xung đột).

Video minh hoạ thỏa ước ngừng bắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa ước ngừng bắn

Câu hỏi thường gặp về "thỏa ước ngừng bắn"

Thỏa ước ngừng bắn tiếng Anh là gì?

Thỏa ước ngừng bắn tiếng Anh là "Ceasefire agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận chính thức chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các bên.

"Ceasefire agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ceasefire agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa ước ngừng bắn". Thỏa ước ngừng bắn là một loại thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột.

Phát âm "Ceasefire agreement" như thế nào?

"Ceasefire agreement" có phiên âm IPA /ˈsiːsfɑɪər əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ceasefire agreement"?

The parties signed a ceasefire agreement to start peace negotiations. — Các bên ký kết thỏa ước ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.