Tiếng Việt
Thoát nhiệt tiếng Anh là gì?
thoát nhiệt tiếng Anh là Heat Dissipation /hiːt ˌdɪsɪˈpeɪʃən/. Quá trình phát tán nhiệt ra môi trường để làm giảm nhiệt lượng tích tụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat Dissipation
Ví dụ câu với thoát nhiệt / Heat Dissipation
- 1
Hệ thống làm mát của máy tính sử dụng quạt để thoát nhiệt hiệu quả.
The computer's cooling system uses fans for effective heat dissipation.
- 2
Thiết bị này cần có khả năng thoát nhiệt tốt để tránh quá nhiệt.
This device needs good heat dissipation to prevent overheating.
Ghi chú dùng từ thoát nhiệt
Thoát nhiệt là quá trình giảm nhiệt lượng trong các thiết bị điện tử, giúp tránh quá nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: làm mát (cooling), tản nhiệt (heat transfer), quá nhiệt (overheating).
Video minh hoạ thoát nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "thoát nhiệt"
Thoát nhiệt tiếng Anh là gì?
Thoát nhiệt tiếng Anh là "Heat Dissipation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát tán nhiệt ra môi trường để làm giảm nhiệt lượng tích tụ.
"Heat Dissipation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat Dissipation" nghĩa tiếng Việt là "thoát nhiệt". Thoát nhiệt là quá trình giảm nhiệt lượng trong các thiết bị điện tử, giúp tránh quá nhiệt.
Phát âm "Heat Dissipation" như thế nào?
"Heat Dissipation" có phiên âm IPA /hiːt ˌdɪsɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat Dissipation"?
The computer's cooling system uses fans for effective heat dissipation. — Hệ thống làm mát của máy tính sử dụng quạt để thoát nhiệt hiệu quả.