Tiếng Việt
Thời gian hoàn thành tiếng Anh là gì?
thời gian hoàn thành tiếng Anh là completion time /kəmˈpliːʃən taɪm/. Thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completion time
Ví dụ câu với thời gian hoàn thành / completion time
- 1
Thời gian hoàn thành dự án là ba tháng.
The completion time for the project is three months.
- 2
Chúng tôi cần biết thời gian hoàn thành để lập kế hoạch.
We need to know the completion time to plan accordingly.
Ghi chú dùng từ thời gian hoàn thành
Thời gian hoàn thành đề cập đến khoảng thời gian cần để hoàn tất một nhiệm vụ. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), schedule (lịch trình), deadline (hạn chót).
Video minh hoạ thời gian hoàn thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian hoàn thành
Câu hỏi thường gặp về "thời gian hoàn thành"
Thời gian hoàn thành tiếng Anh là gì?
Thời gian hoàn thành tiếng Anh là "completion time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc dự án.
"completion time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completion time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian hoàn thành". Thời gian hoàn thành đề cập đến khoảng thời gian cần để hoàn tất một nhiệm vụ.
Phát âm "completion time" như thế nào?
"completion time" có phiên âm IPA /kəmˈpliːʃən taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completion time"?
The completion time for the project is three months. — Thời gian hoàn thành dự án là ba tháng.