Tiếng Việt
Thời gian hoạt động tiếng Anh là gì?
thời gian hoạt động tiếng Anh là operating time /ˈɒpəreɪtɪŋ taɪm/. Thời gian mà một thiết bị hoặc dịch vụ hoạt động để phục vụ người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operating time
Ví dụ câu với thời gian hoạt động / operating time
- 1
The operating time of the machine is from 8 AM to 6 PM.
Thời gian hoạt động của máy là từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối.
- 2
Please check the operating time before visiting the store.
Vui lòng kiểm tra thời gian hoạt động trước khi đến cửa hàng.
Ghi chú dùng từ thời gian hoạt động
Thời gian hoạt động đề cập đến khoảng thời gian mà một thiết bị hoặc dịch vụ có thể hoạt động. Các từ liên quan gồm 'working hours' (giờ làm việc), 'business hours' (giờ kinh doanh), và 'service hours' (giờ phục vụ).
Video minh hoạ thời gian hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "thời gian hoạt động"
Thời gian hoạt động tiếng Anh là gì?
Thời gian hoạt động tiếng Anh là "operating time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một thiết bị hoặc dịch vụ hoạt động để phục vụ người dùng.
"operating time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operating time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian hoạt động". Thời gian hoạt động đề cập đến khoảng thời gian mà một thiết bị hoặc dịch vụ có thể hoạt động.
Phát âm "operating time" như thế nào?
"operating time" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operating time"?
Thời gian hoạt động của máy là từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối. — The operating time of the machine is from 8 AM to 6 PM.