The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian trăm năm tiếng Anh là gì?

thời gian trăm năm tiếng Anh là centenary /senˈtiːnəri/. Kỷ niệm hoặc khoảng thời gian kéo dài một trăm năm.

Hình minh hoạ "thời gian trăm năm" tiếng Anh là "centenary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

centenary

Danh từ
/senˈtiːnəri/

Ví dụ câu với thời gian trăm năm / centenary

  1. 1

    Lễ kỷ niệm trăm năm của trường đại học diễn ra vào năm tới.

    The centenary celebration of the university will take place next year.

  2. 2

    Một trăm năm là một khoảng thời gian dài để nhìn lại lịch sử.

    A hundred years is a long period to look back at history.

Ghi chú dùng từ thời gian trăm năm

Thời gian trăm năm gọi là 'century' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'decade' (mười năm), 'millennium' (thiên niên kỷ), và 'anniversary' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ thời gian trăm năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian trăm năm

Câu hỏi thường gặp về "thời gian trăm năm"

Thời gian trăm năm tiếng Anh là gì?

Thời gian trăm năm tiếng Anh là "centenary" (danh từ), nghĩa là: Kỷ niệm hoặc khoảng thời gian kéo dài một trăm năm.

"centenary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"centenary" nghĩa tiếng Việt là "thời gian trăm năm". Thời gian trăm năm gọi là 'century' trong tiếng Anh.

Phát âm "centenary" như thế nào?

"centenary" có phiên âm IPA /senˈtiːnəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "centenary"?

The centenary celebration of the university will take place next year. — Lễ kỷ niệm trăm năm của trường đại học diễn ra vào năm tới.