Tiếng Việt
Người thổi kèn tiếng Anh là gì?
Người thổi kèn tiếng Anh là Horn Player /hɔːn ˈpleɪə/. Người chơi nhạc cụ kèn, thường là trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horn Player
Ví dụ câu với Người thổi kèn / Horn Player
- 1
Người thổi kèn đã biểu diễn xuất sắc trong buổi hòa nhạc.
The horn player performed brilliantly at the concert.
- 2
Anh ấy là một người thổi kèn chuyên nghiệp trong ban nhạc jazz.
He is a professional horn player in a jazz band.
Ghi chú dùng từ Người thổi kèn
Người thổi kèn là người chơi nhạc cụ kèn như kèn trumpet hoặc kèn saxophone. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'musician' (nhạc sĩ), 'instrument' (nhạc cụ), 'brass' (kèn thau).
Video minh hoạ Người thổi kèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người thổi kèn
Câu hỏi thường gặp về "Người thổi kèn"
Người thổi kèn tiếng Anh là gì?
Người thổi kèn tiếng Anh là "Horn Player" (danh từ), nghĩa là: Người chơi nhạc cụ kèn, thường là trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.
"Horn Player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horn Player" nghĩa tiếng Việt là "Người thổi kèn". Người thổi kèn là người chơi nhạc cụ kèn như kèn trumpet hoặc kèn saxophone.
Phát âm "Horn Player" như thế nào?
"Horn Player" có phiên âm IPA /hɔːn ˈpleɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horn Player"?
The horn player performed brilliantly at the concert. — Người thổi kèn đã biểu diễn xuất sắc trong buổi hòa nhạc.