Tiếng Việt
Thời lượng chương trình tiếng Anh là gì?
thời lượng chương trình tiếng Anh là program duration //ˈprəʊɡræm djʊˈreɪʃn//. Thời gian mà một chương trình truyền hình hoặc phát thanh kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
program duration
Ví dụ câu với thời lượng chương trình / program duration
- 1
Thời lượng chương trình này là 30 phút.
The program duration is 30 minutes.
- 2
Chương trình có thời lượng dài hơn dự kiến.
The program duration was longer than expected.
Ghi chú dùng từ thời lượng chương trình
Thời lượng chương trình đề cập đến khoảng thời gian của một chương trình. Các từ liên quan: 'duration' (thời lượng), 'length' (độ dài), 'broadcast time' (thời gian phát sóng).
Video minh hoạ thời lượng chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời lượng chương trình
Câu hỏi thường gặp về "thời lượng chương trình"
Thời lượng chương trình tiếng Anh là gì?
Thời lượng chương trình tiếng Anh là "program duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một chương trình truyền hình hoặc phát thanh kéo dài.
"program duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"program duration" nghĩa tiếng Việt là "thời lượng chương trình". Thời lượng chương trình đề cập đến khoảng thời gian của một chương trình.
Phát âm "program duration" như thế nào?
"program duration" có phiên âm IPA //ˈprəʊɡræm djʊˈreɪʃn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "program duration"?
The program duration is 30 minutes. — Thời lượng chương trình này là 30 phút.