Tiếng Việt
Thời hạn visa tiếng Anh là gì?
thời hạn visa tiếng Anh là visa duration //ˈviːzə djʊˈreɪʃn//. Thời gian mà một visa có hiệu lực hoặc hợp lệ để nhập cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visa duration
Ví dụ câu với thời hạn visa / visa duration
- 1
The visa duration for tourists is usually 30 days.
Thời hạn visa cho khách du lịch thường là 30 ngày.
- 2
Make sure to check the visa duration before planning your trip.
Hãy chắc chắn kiểm tra thời hạn visa trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn.
Ghi chú dùng từ thời hạn visa
Thời hạn visa là khoảng thời gian mà visa còn hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa extension' (gia hạn visa), 'visa expiry' (hết hạn visa), và 'immigration policy' (chính sách nhập cư).
Video minh hoạ thời hạn visa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn visa
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn visa"
Thời hạn visa tiếng Anh là gì?
Thời hạn visa tiếng Anh là "visa duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một visa có hiệu lực hoặc hợp lệ để nhập cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia.
"visa duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visa duration" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn visa". Thời hạn visa là khoảng thời gian mà visa còn hiệu lực.
Phát âm "visa duration" như thế nào?
"visa duration" có phiên âm IPA //ˈviːzə djʊˈreɪʃn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visa duration"?
Thời hạn visa cho khách du lịch thường là 30 ngày. — The visa duration for tourists is usually 30 days.