Tiếng Việt
Thổi nến tiếng Anh là gì?
thổi nến tiếng Anh là blow candles /bloʊ ˈkændəlz/. Thổi để tắt nến trên bánh sinh nhật hoặc trong các dịp lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow candles
Ví dụ câu với thổi nến / blow candles
- 1
Cô ấy thổi nến trên bánh sinh nhật của mình.
She blows out the candles on her birthday cake.
- 2
Hãy thổi nến trước khi cắt bánh.
Make a wish and blow out the candles before cutting the cake.
Ghi chú dùng từ thổi nến
Thổi nến là hành động thổi khí để tắt nến. Các từ liên quan: 'blow out' (thổi tắt), 'candle' (nến), 'birthday' (sinh nhật), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ thổi nến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi nến
Câu hỏi thường gặp về "thổi nến"
Thổi nến tiếng Anh là gì?
Thổi nến tiếng Anh là "blow candles" (cụm từ), nghĩa là: Thổi để tắt nến trên bánh sinh nhật hoặc trong các dịp lễ hội.
"blow candles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow candles" nghĩa tiếng Việt là "thổi nến". Thổi nến là hành động thổi khí để tắt nến.
Phát âm "blow candles" như thế nào?
"blow candles" có phiên âm IPA /bloʊ ˈkændəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow candles"?
She blows out the candles on her birthday cake. — Cô ấy thổi nến trên bánh sinh nhật của mình.