Tiếng Việt
Thổi phù tiếng Anh là gì?
thổi phù tiếng Anh là blow out /bloʊ aʊt/. Thổi phù là hành động làm tắt lửa hoặc khí bằng cách thổi mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow out
Ví dụ câu với thổi phù / blow out
- 1
Anh ấy thổi phù vào nến để làm tắt lửa.
He blew out the candles to put out the fire.
- 2
Cô ấy thổi phù vào bóng bay để làm nó nổ.
She blew out the balloon to make it burst.
Ghi chú dùng từ thổi phù
Thổi phù là hành động dùng hơi thở để tắt lửa hoặc khí. Các từ liên quan: 'blow' (thổi), 'extinguish' (dập tắt), 'burst' (nổ).
Video minh hoạ thổi phù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi phù
Câu hỏi thường gặp về "thổi phù"
Thổi phù tiếng Anh là gì?
Thổi phù tiếng Anh là "blow out" (động từ), nghĩa là: Thổi phù là hành động làm tắt lửa hoặc khí bằng cách thổi mạnh.
"blow out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow out" nghĩa tiếng Việt là "thổi phù". Thổi phù là hành động dùng hơi thở để tắt lửa hoặc khí.
Phát âm "blow out" như thế nào?
"blow out" có phiên âm IPA /bloʊ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow out"?
He blew out the candles to put out the fire. — Anh ấy thổi phù vào nến để làm tắt lửa.