Tiếng Việt
Thổi hồn tiếng Anh là gì?
thổi hồn tiếng Anh là breathe life into something /brið laɪf ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/. Thổi hồn là hành động làm cho một thứ gì đó trở nên sinh động hoặc có ý nghĩa hơn bằng cách thêm cảm xúc hoặc sự sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breathe life into something
Ví dụ câu với thổi hồn / breathe life into something
- 1
Nhà điêu khắc đã thổi hồn vào tác phẩm của mình bằng cách thêm các chi tiết tinh xảo.
The sculptor breathed life into his work by adding intricate details.
- 2
Giáo viên cố gắng thổi hồn vào bài giảng để học sinh dễ tiếp thu hơn.
The teacher tried to breathe life into the lesson to make it more engaging.
Ghi chú dùng từ thổi hồn
Thổi hồn là hành động truyền cảm xúc hoặc sự sáng tạo vào một vật thể hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: sáng tạo (creativity), cảm xúc (emotion), truyền cảm hứng (inspire).
Video minh hoạ thổi hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi hồn
Câu hỏi thường gặp về "thổi hồn"
Thổi hồn tiếng Anh là gì?
Thổi hồn tiếng Anh là "breathe life into something" (động từ), nghĩa là: Thổi hồn là hành động làm cho một thứ gì đó trở nên sinh động hoặc có ý nghĩa hơn bằng cách thêm cảm xúc hoặc sự sáng tạo.
"breathe life into something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breathe life into something" nghĩa tiếng Việt là "thổi hồn". Thổi hồn là hành động truyền cảm xúc hoặc sự sáng tạo vào một vật thể hoặc ý tưởng.
Phát âm "breathe life into something" như thế nào?
"breathe life into something" có phiên âm IPA /brið laɪf ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breathe life into something"?
The sculptor breathed life into his work by adding intricate details. — Nhà điêu khắc đã thổi hồn vào tác phẩm của mình bằng cách thêm các chi tiết tinh xảo.