Tiếng Việt
Thổi qua tiếng Anh là gì?
thổi qua tiếng Anh là snuff out /snʌf aʊt/. dập tắt hoặc làm tắt lửa hoặc ánh sáng của cái gì đó bằng cách thổi hoặc làm nguội nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snuff out
Ví dụ câu với thổi qua / snuff out
- 1
Anh ấy đã thổi qua ngọn nến để tắt nó.
He snuffed out the candle by blowing on it.
- 2
Cô ấy đã thổi qua đống lửa để dập tắt nó.
She snuffed out the fire by blowing on the ashes.
Ghi chú dùng từ thổi qua
Thổi qua là hành động làm tắt lửa hoặc ánh sáng bằng cách thổi. Các từ liên quan gồm có 'extinguish' (dập tắt), 'quench' (dập tắt, làm nguội), và 'blow out' (thổi tắt).
Video minh hoạ thổi qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi qua
Câu hỏi thường gặp về "thổi qua"
Thổi qua tiếng Anh là gì?
Thổi qua tiếng Anh là "snuff out" (động từ), nghĩa là: dập tắt hoặc làm tắt lửa hoặc ánh sáng của cái gì đó bằng cách thổi hoặc làm nguội nó.
"snuff out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snuff out" nghĩa tiếng Việt là "thổi qua". Thổi qua là hành động làm tắt lửa hoặc ánh sáng bằng cách thổi.
Phát âm "snuff out" như thế nào?
"snuff out" có phiên âm IPA /snʌf aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snuff out"?
He snuffed out the candle by blowing on it. — Anh ấy đã thổi qua ngọn nến để tắt nó.