Tiếng Việt
Thời sinh viên tiếng Anh là gì?
thời sinh viên tiếng Anh là student days /ˈstudənt deɪz/. Thời gian học tập của sinh viên tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student days
Ví dụ câu với thời sinh viên / student days
- 1
Tôi nhớ những ngày thời sinh viên đầy kỷ niệm.
I cherish my student days filled with memories.
- 2
Thời sinh viên là quãng thời gian học hỏi và trưởng thành.
Student days are a time for learning and growing.
Ghi chú dùng từ thời sinh viên
Thời sinh viên đề cập đến giai đoạn học tập tại trường đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan: 'đại học' (university), 'học phí' (tuition fee), 'kỷ niệm' (memories).
Video minh hoạ thời sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "thời sinh viên"
Thời sinh viên tiếng Anh là gì?
Thời sinh viên tiếng Anh là "student days" (danh từ), nghĩa là: Thời gian học tập của sinh viên tại trường đại học hoặc cao đẳng.
"student days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student days" nghĩa tiếng Việt là "thời sinh viên". Thời sinh viên đề cập đến giai đoạn học tập tại trường đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "student days" như thế nào?
"student days" có phiên âm IPA /ˈstudənt deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student days"?
I cherish my student days filled with memories. — Tôi nhớ những ngày thời sinh viên đầy kỷ niệm.