The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông sàn tiếng Anh là gì?

thông sàn tiếng Anh là clear floor height /klɪər flɔːr haɪt/. Chiều cao trống của sàn, thường dùng trong xây dựng để chỉ khoảng cách từ mặt sàn đến trần hoặc các phần cấu trúc khác.

Hình minh hoạ "thông sàn" tiếng Anh là "clear floor height"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clear floor height

Cụm từ
/klɪər flɔːr haɪt/

Ví dụ câu với thông sàn / clear floor height

  1. 1

    The clear floor height in the new office is 3 meters.

    Chiều cao trống của sàn trong văn phòng mới là 3 mét.

  2. 2

    Ensure the clear floor height meets the building codes.

    Đảm bảo chiều cao trống của sàn phù hợp với quy chuẩn xây dựng.

Ghi chú dùng từ thông sàn

Thông sàn đề cập đến khoảng cách trống giữa mặt sàn và trần, liên quan đến kiến trúc và xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floor-to-ceiling height' (chiều cao từ sàn đến trần), 'ceiling clearance' (khoảng trống trần), và 'building height' (chiều cao công trình).

Video minh hoạ thông sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông sàn

Câu hỏi thường gặp về "thông sàn"

Thông sàn tiếng Anh là gì?

Thông sàn tiếng Anh là "clear floor height" (cụm từ), nghĩa là: Chiều cao trống của sàn, thường dùng trong xây dựng để chỉ khoảng cách từ mặt sàn đến trần hoặc các phần cấu trúc khác.

"clear floor height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clear floor height" nghĩa tiếng Việt là "thông sàn". Thông sàn đề cập đến khoảng cách trống giữa mặt sàn và trần, liên quan đến kiến trúc và xây dựng.

Phát âm "clear floor height" như thế nào?

"clear floor height" có phiên âm IPA /klɪər flɔːr haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clear floor height"?

Chiều cao trống của sàn trong văn phòng mới là 3 mét. — The clear floor height in the new office is 3 meters.