Tiếng Việt
Thông tin bắt buộc tiếng Anh là gì?
thông tin bắt buộc tiếng Anh là Mandatory information /ˈmændətɔːri ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin bắt buộc là những dữ liệu cần thiết phải cung cấp trong một biểu mẫu hoặc quy trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mandatory information
Ví dụ câu với thông tin bắt buộc / Mandatory information
- 1
Bạn phải điền đầy đủ thông tin bắt buộc để đăng ký.
You must fill out all the mandatory information to register.
- 2
Thông tin bắt buộc bao gồm tên, địa chỉ và số điện thoại.
Mandatory information includes name, address, and phone number.
Ghi chú dùng từ thông tin bắt buộc
Thông tin bắt buộc là những dữ liệu không thể bỏ qua khi điền biểu mẫu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'optional information' (thông tin tùy chọn), 'data entry' (nhập dữ liệu), 'validation' (xác thực dữ liệu).
Video minh hoạ thông tin bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin bắt buộc
Câu hỏi thường gặp về "thông tin bắt buộc"
Thông tin bắt buộc tiếng Anh là gì?
Thông tin bắt buộc tiếng Anh là "Mandatory information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin bắt buộc là những dữ liệu cần thiết phải cung cấp trong một biểu mẫu hoặc quy trình.
"Mandatory information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mandatory information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin bắt buộc". Thông tin bắt buộc là những dữ liệu không thể bỏ qua khi điền biểu mẫu.
Phát âm "Mandatory information" như thế nào?
"Mandatory information" có phiên âm IPA /ˈmændətɔːri ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mandatory information"?
You must fill out all the mandatory information to register. — Bạn phải điền đầy đủ thông tin bắt buộc để đăng ký.