The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin chi tiết tiếng Anh là gì?

thông tin chi tiết tiếng Anh là Detailed information /dɪˈteɪld ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin rõ ràng, đầy đủ về một vấn đề hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "thông tin chi tiết" tiếng Anh là "Detailed information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Detailed information

Danh từ
/dɪˈteɪld ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin chi tiết / Detailed information

  1. 1

    Bạn có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về dự án không?

    Can you provide more detailed information about the project?

  2. 2

    Thông tin chi tiết về sản phẩm này rất hữu ích cho khách hàng.

    Detailed information about this product is very helpful for customers.

Ghi chú dùng từ thông tin chi tiết

Thông tin chi tiết giúp hiểu rõ hơn về một chủ đề. Các từ liên quan: 'information' (thông tin), 'data' (dữ liệu), 'specifications' (thông số kỹ thuật).

Video minh hoạ thông tin chi tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin chi tiết

Câu hỏi thường gặp về "thông tin chi tiết"

Thông tin chi tiết tiếng Anh là gì?

Thông tin chi tiết tiếng Anh là "Detailed information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin rõ ràng, đầy đủ về một vấn đề hoặc sự kiện.

"Detailed information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Detailed information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chi tiết". Thông tin chi tiết giúp hiểu rõ hơn về một chủ đề.

Phát âm "Detailed information" như thế nào?

"Detailed information" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Detailed information"?

Can you provide more detailed information about the project? — Bạn có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về dự án không?