Tiếng Việt
Thông tin chung tiếng Anh là gì?
thông tin chung tiếng Anh là General information /ˈdʒɛnərəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin chung đề cập đến các dữ liệu cơ bản hoặc tổng quát về một chủ đề hoặc đối tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General information
Ví dụ câu với thông tin chung / General information
- 1
Thông tin chung về dự án đã được cập nhật trên trang web.
The general information about the project has been updated on the website.
- 2
Bạn có thể cung cấp thông tin chung về công ty không?
Can you provide general information about the company?
Ghi chú dùng từ thông tin chung
Thông tin chung là dữ liệu tổng quát về một chủ đề. Các từ liên quan gồm 'overview' (tổng quan), 'summary' (bản tóm tắt), và 'overview' (tổng quan).
Video minh hoạ thông tin chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin chung
- tintrust
- chungCommon
- thôngPine
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin chung"
Thông tin chung tiếng Anh là gì?
Thông tin chung tiếng Anh là "General information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chung đề cập đến các dữ liệu cơ bản hoặc tổng quát về một chủ đề hoặc đối tượng.
"General information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chung". Thông tin chung là dữ liệu tổng quát về một chủ đề.
Phát âm "General information" như thế nào?
"General information" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnərəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General information"?
The general information about the project has been updated on the website. — Thông tin chung về dự án đã được cập nhật trên trang web.