The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin chuyển khoản tiếng Anh là gì?

thông tin chuyển khoản tiếng Anh là Bank transfer information /bæŋk ˈtrænsfər ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin cần thiết để thực hiện chuyển khoản ngân hàng, bao gồm số tài khoản, tên ngân hàng và tên người nhận.

Hình minh hoạ "thông tin chuyển khoản" tiếng Anh là "Bank transfer information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bank transfer information

Danh từ
/bæŋk ˈtrænsfər ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin chuyển khoản / Bank transfer information

  1. 1

    Bạn cần cung cấp thông tin chuyển khoản để gửi tiền.

    You need to provide bank transfer information to send money.

  2. 2

    Thông tin chuyển khoản của tôi đã được cập nhật trong hệ thống.

    My bank transfer information has been updated in the system.

Ghi chú dùng từ thông tin chuyển khoản

Thông tin chuyển khoản giúp thực hiện giao dịch ngân hàng dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'số tài khoản' (account number), 'ngân hàng' (bank), 'chuyển khoản' (transfer).

Video minh hoạ thông tin chuyển khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin chuyển khoản

Câu hỏi thường gặp về "thông tin chuyển khoản"

Thông tin chuyển khoản tiếng Anh là gì?

Thông tin chuyển khoản tiếng Anh là "Bank transfer information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cần thiết để thực hiện chuyển khoản ngân hàng, bao gồm số tài khoản, tên ngân hàng và tên người nhận.

"Bank transfer information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bank transfer information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chuyển khoản". Thông tin chuyển khoản giúp thực hiện giao dịch ngân hàng dễ dàng hơn.

Phát âm "Bank transfer information" như thế nào?

"Bank transfer information" có phiên âm IPA /bæŋk ˈtrænsfər ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bank transfer information"?

You need to provide bank transfer information to send money. — Bạn cần cung cấp thông tin chuyển khoản để gửi tiền.