The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin cơ bản tiếng Anh là gì?

thông tin cơ bản tiếng Anh là Basic information /ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin nền tảng hoặc sơ bộ về một chủ đề hoặc đối tượng.

Hình minh hoạ "thông tin cơ bản" tiếng Anh là "Basic information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic information

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin cơ bản / Basic information

  1. 1

    Bạn cần cung cấp thông tin cơ bản về dự án trước khi bắt đầu.

    You need to provide basic information about the project before starting.

  2. 2

    Thông tin cơ bản của sản phẩm bao gồm giá cả và tính năng.

    The basic information of the product includes price and features.

Ghi chú dùng từ thông tin cơ bản

Thông tin cơ bản là những dữ liệu nền tảng, cần thiết để hiểu về một chủ đề. Các từ liên quan: 'overview' (tổng quan), 'summary' (bản tóm tắt), 'details' (chi tiết).

Video minh hoạ thông tin cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "thông tin cơ bản"

Thông tin cơ bản tiếng Anh là gì?

Thông tin cơ bản tiếng Anh là "Basic information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin nền tảng hoặc sơ bộ về một chủ đề hoặc đối tượng.

"Basic information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin cơ bản". Thông tin cơ bản là những dữ liệu nền tảng, cần thiết để hiểu về một chủ đề.

Phát âm "Basic information" như thế nào?

"Basic information" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic information"?

You need to provide basic information about the project before starting. — Bạn cần cung cấp thông tin cơ bản về dự án trước khi bắt đầu.