The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin khách hàng tiếng Anh là gì?

thông tin khách hàng tiếng Anh là Customer information /ˈkʌstəmər ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin về khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại và các dữ liệu liên quan khác.

Hình minh hoạ "thông tin khách hàng" tiếng Anh là "Customer information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customer information

Danh từ
/ˈkʌstəmər ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin khách hàng / Customer information

  1. 1

    Chúng tôi cần cập nhật thông tin khách hàng để gửi thư mời.

    We need to update the customer information to send the invitation.

  2. 2

    Thông tin khách hàng phải được bảo mật tuyệt đối.

    Customer information must be kept strictly confidential.

Ghi chú dùng từ thông tin khách hàng

Thông tin khách hàng là dữ liệu cá nhân của khách hàng, như tên, địa chỉ, số điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'privacy policy' (chính sách bảo mật), 'data protection' (bảo vệ dữ liệu), 'CRM' (quản lý quan hệ khách hàng).

Video minh hoạ thông tin khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "thông tin khách hàng"

Thông tin khách hàng tiếng Anh là gì?

Thông tin khách hàng tiếng Anh là "Customer information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại và các dữ liệu liên quan khác.

"Customer information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customer information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin khách hàng". Thông tin khách hàng là dữ liệu cá nhân của khách hàng, như tên, địa chỉ, số điện thoại.

Phát âm "Customer information" như thế nào?

"Customer information" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customer information"?

We need to update the customer information to send the invitation. — Chúng tôi cần cập nhật thông tin khách hàng để gửi thư mời.